TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cérébralité

danh từ giống cái (f)
/se.ʁe.bʁa.li.te/ giọng máy của trình duyệt

cérébralité nghĩa là Tính chất thuần lý trí.

Nghĩa của cérébralité

Danh từ · giống cái

  1. Tính chất thuần lý trí.

Dạng từ của cérébralité

Đi với mạo từ: une cérébralité · la cérébralité

Số nhiềucérébralités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cerebralism

Câu hỏi thường gặp

cérébralité nghĩa là gì?

cérébralité (danh từ) nghĩa là Tính chất thuần lý trí.

cérébralité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cérébralité (giọng Pháp chuẩn): /se.ʁe.bʁa.li.te/.

cérébralité là giống đực hay giống cái?

cérébralité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.