TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cérébral

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/se.ʁe.bʁal/ giọng máy của trình duyệt

cérébral nghĩa là Thuộc não (une lésion cérébrale — tổn thương não).

Nghĩa của cérébral

Tính từ

  1. Thuộc não (une lésion cérébrale — tổn thương não) (biên soạn)

Danh từ · giống đực

  1. Người sống chủ yếu bằng lý trí.

Dạng từ của cérébral

Số nhiềucérébraux
Giống cáicérébrale
Giống cái số nhiềucérébrales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cerebral
  • Danh từ a cerebral person

Câu hỏi thường gặp

cérébral nghĩa là gì?

cérébral (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc não (une lésion cérébrale — tổn thương não).

cérébral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cérébral (giọng Pháp chuẩn): /se.ʁe.bʁal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.