TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

césarisme

danh từ giống đực (m)
/se.za.ʁism/ giọng máy của trình duyệt

césarisme nghĩa là Chế độ độc tài quân sự.

Nghĩa của césarisme

Danh từ · giống đực

  1. Chế độ độc tài quân sự.

Dạng từ của césarisme

Đi với mạo từ: un césarisme · le césarisme

Số nhiềucésarismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Caesarism

Câu hỏi thường gặp

césarisme nghĩa là gì?

césarisme (danh từ) nghĩa là Chế độ độc tài quân sự.

césarisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của césarisme (giọng Pháp chuẩn): /se.za.ʁism/.

césarisme là giống đực hay giống cái?

césarisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.