césarienne
/se.za.ʁjɛn/ giọng máy của trình duyệt
césarienne nghĩa là độc tài quân sự.
Nghĩa của césarienne
Tính từ
- Thuộc Xê-da hoàng đế La Mã.
- Độc tài quân sự.
- Régime césarienchế độ độc tài quân sự
Dạng từ của césarienne
| Số nhiều | césariennes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Caesarean, Caesarean section
Câu hỏi thường gặp
césarienne nghĩa là gì?
césarienne (tính từ) nghĩa là độc tài quân sự.
césarienne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của césarienne (giọng Pháp chuẩn): /se.za.ʁjɛn/.