césarien
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/se.za.ʁjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
césarien nghĩa là độc tài quân sự.
Nghĩa của césarien
Tính từ
- Thuộc Xê-da hoàng đế La Mã.
- Độc tài quân sự.
- Régime césarienchế độ độc tài quân sự
Dạng từ của césarien
| Số nhiều | césariens |
| Giống cái | césarienne |
| Giống cái số nhiều | césariennes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ of Caesar; Caesarian
Câu hỏi thường gặp
césarien nghĩa là gì?
césarien (tính từ) nghĩa là độc tài quân sự.
césarien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của césarien (giọng Pháp chuẩn): /se.za.ʁjɛ̃/.