TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

césar

danh từ giống đực (m)
/se.zaʁ/ giọng máy của trình duyệt

césar nghĩa là hoàng đế độc tài.

Nghĩa của césar

Danh từ · giống đực

  1. Xê-da (hoàng đế La Mã).
  2. Nghĩa rộng Hoàng đế độc tài.

Dạng từ của césar

Đi với mạo từ: un césar · le césar

Số nhiềucésars
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Caesar

Câu hỏi thường gặp

césar nghĩa là gì?

césar (danh từ) nghĩa là hoàng đế độc tài.

césar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của césar (giọng Pháp chuẩn): /se.zaʁ/.

césar là giống đực hay giống cái?

césar là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.