TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

côtoiement

danh từ giống đực (m)
/kɔ.twa.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

côtoiement nghĩa là sự đi dọc theo.

Nghĩa của côtoiement

Danh từ · giống đực

  1. Sự đi dọc theo.

Dạng từ của côtoiement

Đi với mạo từ: un côtoiement · le côtoiement

Câu hỏi thường gặp

côtoiement nghĩa là gì?

côtoiement (danh từ) nghĩa là sự đi dọc theo.

côtoiement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của côtoiement (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.twa.mɑ̃/.

côtoiement là giống đực hay giống cái?

côtoiement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.