côtière
/kɔ.tjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
côtière nghĩa là ven biển, duyên hải.
Nghĩa của côtière
Tính từ
- Ven biển, duyên hải.
- Région côtièrevùng ven biển
Danh từ · giống đực
- Hoa tiêu bờ biển.
- Tàu (chạy) ven bờ.
- Nông nghiệp thửa đất dốc vừa.
Cụm từ, thành ngữ với côtière
- fleuve côtier — sông phát nguyên gần bờ biển
Câu ví dụ với côtière
- Le Zhejiang est une province côtière de l'est de la Chine. Chiết Giang là một tỉnh ven biển phía Đông Trung Quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13953777
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
côtière nghĩa là gì?
côtière (tính từ, danh từ) nghĩa là ven biển, duyên hải.
côtière phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của côtière (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.tjɛʁ/.