TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cérémonieusement

/se.ʁe.mɔ.njøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

cérémonieusement nghĩa là trịnh trọng.

Nghĩa của cérémonieusement

Phó từ

  1. Trịnh trọng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ ceremoniously

Câu hỏi thường gặp

cérémonieusement nghĩa là gì?

cérémonieusement (phó từ) nghĩa là trịnh trọng.

cérémonieusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cérémonieusement (giọng Pháp chuẩn): /se.ʁe.mɔ.njøz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.