cérémoniel
/se.ʁe.mɔ.njɛl/ giọng máy của trình duyệt
cérémoniel nghĩa là lễ lạt.
Nghĩa của cérémoniel
Tính từ
- Thuộc lễ, (thuộc) lễ lạt.
- Cycle cérémonielchu kỳ lễ lạt
Dạng từ của cérémoniel
| Số nhiều | cérémoniels |
| Giống cái | cérémonielle |
| Giống cái số nhiều | cérémonielles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ceremonial
Câu hỏi thường gặp
cérémoniel nghĩa là gì?
cérémoniel (tính từ) nghĩa là lễ lạt.
cérémoniel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cérémoniel (giọng Pháp chuẩn): /se.ʁe.mɔ.njɛl/.