TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cérémonie

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/se.ʁe.mɔ.ni/ giọng máy của trình duyệt

cérémonie nghĩa là lễ, nghi lễ, nghi lễ xã giao.

Nghĩa của cérémonie

Danh từ · giống cái

  1. Lễ, nghi lễ.
    • Vêtements de cérémonielễ phục
  2. Nghi lễ xã giao.
    • sans cérémoniekhông câu nệ, tự nhiên

Dạng từ của cérémonie

Đi với mạo từ: une cérémonie · la cérémonie

Số nhiềucérémonies

Câu ví dụ với cérémonie

  • La cérémonie de mariage a eu lieu le matin. Hôn lễ được tổ chức ở buổi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #181723

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ceremony

Câu hỏi thường gặp

cérémonie nghĩa là gì?

cérémonie (danh từ) nghĩa là lễ, nghi lễ, nghi lễ xã giao.

cérémonie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cérémonie (giọng Pháp chuẩn): /se.ʁe.mɔ.ni/.

cérémonie là giống đực hay giống cái?

cérémonie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.