cérémonie
cérémonie nghĩa là lễ, nghi lễ, nghi lễ xã giao.
Nghĩa của cérémonie
Danh từ · giống cái
- Lễ, nghi lễ.
- Vêtements de cérémonielễ phục
- Nghi lễ xã giao.
- sans cérémoniekhông câu nệ, tự nhiên
Dạng từ của cérémonie
Đi với mạo từ: une cérémonie · la cérémonie
| Số nhiều | cérémonies |
Câu ví dụ với cérémonie
- La cérémonie de mariage a eu lieu le matin. Hôn lễ được tổ chức ở buổi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #181723
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ceremony
Câu hỏi thường gặp
cérémonie nghĩa là gì?
cérémonie (danh từ) nghĩa là lễ, nghi lễ, nghi lễ xã giao.
cérémonie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cérémonie (giọng Pháp chuẩn): /se.ʁe.mɔ.ni/.
cérémonie là giống đực hay giống cái?
cérémonie là danh từ giống cái (dùng với une, la).