TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

césure

danh từ giống cái (f)
/se.zyʁ/ giọng máy của trình duyệt

césure nghĩa là chỗ ngắt.

Nghĩa của césure

Danh từ · giống cái

  1. Thơ ca, âm nhạc Chỗ ngắt.

Dạng từ của césure

Đi với mạo từ: une césure · la césure

Số nhiềucésures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ caesura (a pause or interruption)

Câu hỏi thường gặp

césure nghĩa là gì?

césure (danh từ) nghĩa là chỗ ngắt.

césure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của césure (giọng Pháp chuẩn): /se.zyʁ/.

césure là giống đực hay giống cái?

césure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.