césure
danh từ giống cái (f)
/se.zyʁ/ giọng máy của trình duyệt
césure nghĩa là chỗ ngắt.
Nghĩa của césure
Danh từ · giống cái
- Thơ ca, âm nhạc Chỗ ngắt.
Dạng từ của césure
Đi với mạo từ: une césure · la césure
| Số nhiều | césures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ caesura (a pause or interruption)
Câu hỏi thường gặp
césure nghĩa là gì?
césure (danh từ) nghĩa là chỗ ngắt.
césure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của césure (giọng Pháp chuẩn): /se.zyʁ/.
césure là giống đực hay giống cái?
césure là danh từ giống cái (dùng với une, la).