cétane
danh từ giống đực (m)
/se.tan/ giọng máy của trình duyệt
cétane nghĩa là Xetan.
Nghĩa của cétane
Danh từ · giống đực
- Hóa học Xetan.
- indice de cétanechỉ số xetan (của một chất đốt lỏng)
Dạng từ của cétane
Đi với mạo từ: un cétane · le cétane
| Số nhiều | cétanes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cetane
Câu hỏi thường gặp
cétane nghĩa là gì?
cétane (danh từ) nghĩa là Xetan.
cétane phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cétane (giọng Pháp chuẩn): /se.tan/.
cétane là giống đực hay giống cái?
cétane là danh từ giống đực (dùng với un, le).