TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cétane

danh từ giống đực (m)
/se.tan/ giọng máy của trình duyệt

cétane nghĩa là Xetan.

Nghĩa của cétane

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Xetan.
    • indice de cétanechỉ số xetan (của một chất đốt lỏng)

Dạng từ của cétane

Đi với mạo từ: un cétane · le cétane

Số nhiềucétanes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cetane

Câu hỏi thường gặp

cétane nghĩa là gì?

cétane (danh từ) nghĩa là Xetan.

cétane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cétane (giọng Pháp chuẩn): /se.tan/.

cétane là giống đực hay giống cái?

cétane là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.