cétoine
danh từ giống cái (f)
/se.twan/ giọng máy của trình duyệt
cétoine nghĩa là bọ cánh cam.
Nghĩa của cétoine
Danh từ · giống cái
- Động vật học Bọ cánh cam.
Dạng từ của cétoine
Đi với mạo từ: une cétoine · la cétoine
| Số nhiều | cétoines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chafer (type of beetle)
Câu hỏi thường gặp
cétoine nghĩa là gì?
cétoine (danh từ) nghĩa là bọ cánh cam.
cétoine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cétoine (giọng Pháp chuẩn): /se.twan/.
cétoine là giống đực hay giống cái?
cétoine là danh từ giống cái (dùng với une, la).