TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cétone

danh từ giống cái (f)
/se.tɔn/ giọng máy của trình duyệt

cétone nghĩa là Xeton.

Nghĩa của cétone

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Xeton.

Dạng từ của cétone

Đi với mạo từ: une cétone · la cétone

Số nhiềucétones
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ketone

Câu hỏi thường gặp

cétone nghĩa là gì?

cétone (danh từ) nghĩa là Xeton.

cétone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cétone (giọng Pháp chuẩn): /se.tɔn/.

cétone là giống đực hay giống cái?

cétone là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.