cétone
danh từ giống cái (f)
/se.tɔn/ giọng máy của trình duyệt
cétone nghĩa là Xeton.
Nghĩa của cétone
Danh từ · giống cái
- Hóa học Xeton.
Dạng từ của cétone
Đi với mạo từ: une cétone · la cétone
| Số nhiều | cétones |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ketone
Câu hỏi thường gặp
cétone nghĩa là gì?
cétone (danh từ) nghĩa là Xeton.
cétone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cétone (giọng Pháp chuẩn): /se.tɔn/.
cétone là giống đực hay giống cái?
cétone là danh từ giống cái (dùng với une, la).