TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cévenol

/sev.nɔl/ giọng máy của trình duyệt

cévenol nghĩa là Thuộc miền Xê-ven (Pháp).

Nghĩa của cévenol

Tính từ

  1. Thuộc miền Xê-ven (Pháp).

Dạng từ của cévenol

Số nhiềucévenols
Giống cáicévenole
Giống cái số nhiềucévenoles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of the Cévennes region

Câu hỏi thường gặp

cévenol nghĩa là gì?

cévenol (tính từ) nghĩa là Thuộc miền Xê-ven (Pháp).

cévenol phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cévenol (giọng Pháp chuẩn): /sev.nɔl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.