croquet
danh từ giống đực (m)
/kʁɔ.kɛ/ giọng máy của trình duyệt
croquet nghĩa là bóng chày.
Nghĩa của croquet
Danh từ · giống đực
- Tiếng địa phương Bánh quy hạnh nhân giòn.
- Thể dục thể thao Bóng chày.
Dạng từ của croquet
Đi với mạo từ: un croquet · le croquet
| Số nhiều | croquets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ croquette
- Danh từ croquet
Câu hỏi thường gặp
croquet nghĩa là gì?
croquet (danh từ) nghĩa là bóng chày.
croquet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của croquet (giọng Pháp chuẩn): /kʁɔ.kɛ/.
croquet là giống đực hay giống cái?
croquet là danh từ giống đực (dùng với un, le).