TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

croquet

danh từ giống đực (m)
/kʁɔ.kɛ/ giọng máy của trình duyệt

croquet nghĩa là bóng chày.

Nghĩa của croquet

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng địa phương Bánh quy hạnh nhân giòn.
  2. Thể dục thể thao Bóng chày.

Dạng từ của croquet

Đi với mạo từ: un croquet · le croquet

Số nhiềucroquets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ croquette
  • Danh từ croquet

Câu hỏi thường gặp

croquet nghĩa là gì?

croquet (danh từ) nghĩa là bóng chày.

croquet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của croquet (giọng Pháp chuẩn): /kʁɔ.kɛ/.

croquet là giống đực hay giống cái?

croquet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.