cramponnant
giọng máy của trình duyệt
cramponnant nghĩa là bám riết.
Nghĩa của cramponnant
Tính từ
- Thân mật Bám riết.
Câu hỏi thường gặp
cramponnant nghĩa là gì?
cramponnant (tính từ) nghĩa là bám riết.
cramponnant nghĩa là bám riết.
cramponnant (tính từ) nghĩa là bám riết.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.