Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ F — trang 4
1.734 mục từ bắt đầu bằng chữ F, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 4/9
- filiformecó hình chỉ, mảnh như chỉ
- filigraneđồ bện sợi, gân đốc kiếm
- filinthừng chão gai dầu
- filipendulecây râu dê
- filièrekhuôn kéo, bàn ren
- fillassecô gái
- fillecon gái, con đẻ
- fillettecô gái nhỏ, bé gái, chai con
- filleulcon đỡ đầu
- filmphim, điện ảnh
- film de guerrephim chiến tranh
- filmagesự quay phim
- filmerquay phim
- filmiqueđiện ảnh
- filmographiemục lục phim
- filmologiekhoa phim ảnh
- filmothèquekho phim, viện tư liệu phim
- filonmạch, nguồn lợi, dịp để phất
- filonienthành mạch, có mạch
- filosellesồi, tơ sồi
- filoucá mó đèn, kẻ cắp
- filouterăn cắp, xoáy, đánh bạc gian lận
- filouteriengón ăn cắp
- filscon trai, con, cháu
- fils uniquecon một
- filtragesự lọc, sự kiểm tra, sự kiểm duyệt
- filtrantđể lọc
- filtratnước lọc
- filtrationsự lọc, sự ngấm qua
- filtrecái lọc, bộ lọc
- filtrerlọc, kiểm tra, kiểm duyệt
- filésợi dệt
- filéehàng gạch lát
- finkết thúc
- finageđịa phận
- finalcuối cùng, sau cùng, mục đích
- finaleâm cuối, con chữ cuối, trận chung kết
- finalementcuối cùng
- finalismethuyết mục đích
- finalistesinh vật học, dự trận chung kết
- finalitétính mục đích
- financetài chính
- financementviệc cấp vốn, việc tài trợ
- financercấp vốn, tài trợ, trả tiền
- financesnhà tài chính
- financierThuộc tài chính
- financièrenước xốt thập cẩm
- financièrementvề mặt tài chính
- finassermưu mô
- finasseriemưu mô, ngón gian
- finassierkẻ mưu mô, kẻ xảo quyệt
- finaudranh, láu, người tinh ranh
- finauderietính tinh ranh
- fineXem fin
- finementtinh vi, tinh tế, khéo léo
- finerielò tinh luyện gang, nhà máy tinh luyện
- finestính nhỏ nhắn, sự mỏng manh, sự tinh vi
- finettevải bông
- finixong, hết, có hạn
- finirlàm xong, hoàn thành, thôi
- finissagesự hoàn thành, sự hoàn thiện
- finissantsắp xong, sắp hết
- finisseurthợ hoàn thiện
- finitionsự hoàn thành, công việc hoàn thành
- finitionsThuộc Phần Lan
- Finlandephần lan
- finnoistiếng phần lan
- finslọ thủy tinh, đầu, mặt
- fiolebình
- fionnhát hoàn tất
- fiordNhư fjord
- fioriturenét hoa mỹ, hình tô điểm, nét tô điểm
- firmamentbầu trời
- firmansắc dụ
- firmehãng, công ty
- fisckho bạc, quốc khố, thuế vụ
- fiscalchính sách thuế khóa
- fiscalementvề mặt thuế khóa
- fiscaliserđánh thuế
- fiscalitéchế độ thuế khóa
- fissiblecó thể phân hạch
- fissionsự phân hạch
- fissuređường nứt
- fissurerlàm nứt, phân chia
- fistoncon
- fistotHọc sinh năm thứ nhất trường thủy quân
- fistulaireCó đường rỗng suốt chiều dài
- fistulerò
- fistuleuxXem fistule
- fistulinenấm lưỡi bò
- fistulisationsự tạo đường rò
- fixagesự cầm, sự cố định, sự định hình
- fixateurống phun cầm màu, chất định hình
- fixatifthuốc cố định màu, thuốc cầm màu
- fixationsự đóng vào, sự đính vào, sự định cư
- fixecố định, chăm chú, tập trung
- fixe-chaussettecái nịt tất
- fixementchăm chú, chòng chọc, cố định
- fixerđóng vào, đính vào, đặt
- fixismethuyết cố định
- fixisteNgười theo thuyết cố định
- fixitétính chăm chú, tính chòng chọc, tính cố định
- fixétranh vẽ lồng kính
- fièrementchững chạc, đĩnh đạc, rất
- fièvresốt, sự náo nhiệt, sự hăng hái
- fiérottự phụ lố bịch
- fiévreusementhăng hái, hăng say
- fiévreuxpouls fiévreux mạch sốt, người bị sốt
- flatiếng trống đôi
- fla-flasự làm bộ, sự phô bày
- flacciditétính nhẽo
- flachechỗ bị bóc vỏ
- flacherđẽo để đóng dấu
- flacheriebệnh tầm bủng
- flacheuxbị bóc vỏ
- flaconlọ, bình
- flaconnageViệc làm lọ thủy tinh
- flaconniertúi đựng chai lọ, hộp đựng chai lọ
- flagellateurngười đánh roi
- flagellationsự đánh roi, sự tự đánh roi
- flageolantrun
- flageolerrun
- flageoletsáo dọc cổ, cẳng chân gầy, chân ống sậy
- flagornernịnh nọt, luồn cúi
- flagorneriesự nịnh nọt, sự luồn cúi, lời nịnh nọt
- flagorneurnịnh nọt, luồn cúi, kẻ nịnh nọt
- flagranceSư phạm pháp quả tang
- flagrantquả tang, rõ ràng, hiển nhiên
- flairtài đánh hơi, sự thính mũi, sự tinh ý
- flairerđánh hơi, bắt hơi, đoán thấy
- flaireurngười đánh hơi, người đoán thấy, đánh hơi thấy
- flamandtiếng flamăng
- flamantchim hồng hạc
- flambagesự thiu, sự hơ lửa, sự uốn dọc
- flambantđang cháy, đẹp, hào nhoáng
- flambardthan cháy dở
- flambengọn lửa hồng, kiếm lưỡi lượn sóng
- flambeaungọn đèn, bó đuốc, cây đèn
- flambementNhư flambage
- flamberthui, hơ lửa, nướng
- flamboiementánh sáng rực
- flamboyantsáng chói, sáng rực, sáng ngời
- flamboyersáng rực, sáng ngời, sáng quắc
- flambéhơ lửa, rưới rượu đốt, hỏng
- flamencoNhạc dân gian xứ An-đa-lu-xi-a
- flaminethầy cúng
- flamingantnói tiếng flamăng
- flamingantismephong trào flamăng
- flammengọn lửa, đám cháy
- flammerolema trơi
- flammesBị lửa liếm thành vân lượn sóng (đồ gốm)
- flammèchetàn lửa
- flanccạnh sườn, mạng mỡ, sườn
- flanchernúng thế, yếu đi
- flanchetthịt lưng
- flanellehàng flanen, quần áo bằng flanen
- flanquerbảo vệ sườn, xây vào bên sườn
- flapimệt mỏi kiệt sức
- flaquevũng
- flaquerhắt, xẹp xuống
- flashđèn chớp, cảnh chớp nhoáng
- flasquenhão, mềm nhão
- flattervuốt ve, làm cho thích, làm vui
- flatteriesự nịnh hót, lời nịnh hót
- flatteurnịnh hót, làm cho thích, làm vui
- flatteusementnịnh hót, thích thú
- flatulencechứng đầy hơi
- flatulentđầy hơi
- flatuositéhơi đầy
- flavescentvàng hoe
- flegmatiqueđiềm tĩnh, người điềm tĩnh
- flegmatiquementđiềm tĩnh
- flegmatisantchất giảm nhạy
- flegmatisergiảm nhạy
- flegmetính điềm tĩnh, rượu thô
- flegmonNhư phlegmon
- fleingiỏ
- flemmarderNhư flemmer
- flemmetính đại lan, tính lười nhác
- flemmerlười nhác
- fletcá bơm quả trám
- flettethuyền đáy bằng
- fleurhoa, bông, cây hoa
- fleuragehình hoa, bột xoa
- fleuraisonNhư floraison
- fleurertỏa mùi
- fleuretkiếm tập, choòng
- fleuretertán
- fleurettelời tán tỉnh, lời nguyệt hoa, hoa nhỏ
- fleurettistengười đấu kiếm
- fleuricó hoa, đầy hoa, tươi
- fleurirnở hoa, trổ bông, nở
- fleuristengười trồng hoa, người bán hoa, người làm hoa giả
- fleuronhình hoa, hoa chiếc
- fleuronnécó cải hoa, gồm hoa chiếc
- fleurssông cái, sông lớn, dòng
- fleuvedòng nước
- flexibilitétính uốn được, tính linh hoạt, tính uyển chuyển
- flexibleuốn được, dễ uốn nắn, linh hoạt
- flexionsự gấp, sự uốn, sự oằn