TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fleureter

giọng máy của trình duyệt

fleureter nghĩa là tán.

Nghĩa của fleureter

Ngoại động từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Tán (gái).

Câu hỏi thường gặp

fleureter nghĩa là gì?

fleureter (ngoại động từ) nghĩa là tán.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.