fleureter
giọng máy của trình duyệt
fleureter nghĩa là tán.
Nghĩa của fleureter
Ngoại động từ
- Từ cũ, nghĩa cũ Tán (gái).
Câu hỏi thường gặp
fleureter nghĩa là gì?
fleureter (ngoại động từ) nghĩa là tán.
fleureter nghĩa là tán.
fleureter (ngoại động từ) nghĩa là tán.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.