fleurette
danh từ giống cái (f)
/flœ.ʁɛt/ giọng máy của trình duyệt
fleurette nghĩa là lời tán tỉnh, lời nguyệt hoa, hoa nhỏ.
Nghĩa của fleurette
Danh từ · giống cái
- Lời tán tỉnh, lời nguyệt hoa.
- Conter fleurettebuông lời nguyệt hoa
- Từ cũ, nghĩa cũ Hoa nhỏ.
Dạng từ của fleurette
Đi với mạo từ: une fleurette · la fleurette
| Số nhiều | fleurettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ small flower
Câu hỏi thường gặp
fleurette nghĩa là gì?
fleurette (danh từ) nghĩa là lời tán tỉnh, lời nguyệt hoa, hoa nhỏ.
fleurette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fleurette (giọng Pháp chuẩn): /flœ.ʁɛt/.
fleurette là giống đực hay giống cái?
fleurette là danh từ giống cái (dùng với une, la).