TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fleurettiste

danh từ giống đực (m)
/flœ.ʁɛ.tist/ giọng máy của trình duyệt

fleurettiste nghĩa là người đấu kiếm.

Nghĩa của fleurettiste

Danh từ · giống đực

  1. Người đấu kiếm.

Dạng từ của fleurettiste

Đi với mạo từ: un fleurettiste · le fleurettiste

Số nhiềufleurettistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ foil fencer

Câu hỏi thường gặp

fleurettiste nghĩa là gì?

fleurettiste (danh từ) nghĩa là người đấu kiếm.

fleurettiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fleurettiste (giọng Pháp chuẩn): /flœ.ʁɛ.tist/.

fleurettiste là giống đực hay giống cái?

fleurettiste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.