TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fioriture

danh từ giống cái (f)
/fjɔ.ʁi.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

fioriture nghĩa là nét hoa mỹ, hình tô điểm, nét tô điểm.

Nghĩa của fioriture

Danh từ · giống cái

  1. Âm nhạc Nét hoa mỹ.
  2. Hình tô điểm, nét tô điểm.
    • Les fioritures d'un dessinnét tô điểm một hình vẽ

Dạng từ của fioriture

Đi với mạo từ: une fioriture · la fioriture

Số nhiềufioritures

Cụm từ, thành ngữ với fioriture

  • parler sans fioritures — nói không tô điểm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flourish, frill, fioriture

Câu hỏi thường gặp

fioriture nghĩa là gì?

fioriture (danh từ) nghĩa là nét hoa mỹ, hình tô điểm, nét tô điểm.

fioriture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fioriture (giọng Pháp chuẩn): /fjɔ.ʁi.tyʁ/.

fioriture là giống đực hay giống cái?

fioriture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.