fioriture
fioriture nghĩa là nét hoa mỹ, hình tô điểm, nét tô điểm.
Nghĩa của fioriture
Danh từ · giống cái
- Âm nhạc Nét hoa mỹ.
- Hình tô điểm, nét tô điểm.
- Les fioritures d'un dessinnét tô điểm một hình vẽ
Dạng từ của fioriture
Đi với mạo từ: une fioriture · la fioriture
| Số nhiều | fioritures |
Cụm từ, thành ngữ với fioriture
- parler sans fioritures — nói không tô điểm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flourish, frill, fioriture
Câu hỏi thường gặp
fioriture nghĩa là gì?
fioriture (danh từ) nghĩa là nét hoa mỹ, hình tô điểm, nét tô điểm.
fioriture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fioriture (giọng Pháp chuẩn): /fjɔ.ʁi.tyʁ/.
fioriture là giống đực hay giống cái?
fioriture là danh từ giống cái (dùng với une, la).