TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

firmament

danh từ giống đực (m)
/fiʁ.ma.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

firmament nghĩa là bầu trời.

Nghĩa của firmament

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Bầu trời.

Dạng từ của firmament

Đi với mạo từ: un firmament · le firmament

Số nhiềufirmaments
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ firmament

Câu hỏi thường gặp

firmament nghĩa là gì?

firmament (danh từ) nghĩa là bầu trời.

firmament phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của firmament (giọng Pháp chuẩn): /fiʁ.ma.mɑ̃/.

firmament là giống đực hay giống cái?

firmament là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.