TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

firman

danh từ giống đực (m)
/fiʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

firman nghĩa là sắc dụ.

Nghĩa của firman

Danh từ · giống đực

  1. Sắc dụ (của vua chúa Hồi giáo).

Dạng từ của firman

Đi với mạo từ: un firman · le firman

Số nhiềufirmans
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ firman

Câu hỏi thường gặp

firman nghĩa là gì?

firman (danh từ) nghĩa là sắc dụ.

firman phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của firman (giọng Pháp chuẩn): /fiʁ.mɑ̃/.

firman là giống đực hay giống cái?

firman là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.