TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

firme

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fiʁm/ giọng máy của trình duyệt

firme nghĩa là hãng, công ty.

Nghĩa của firme

Danh từ · giống cái

  1. Hãng, công ty.

Dạng từ của firme

Đi với mạo từ: une firme · la firme

Số nhiềufirmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ firm (company)

Câu hỏi thường gặp

firme nghĩa là gì?

firme (danh từ) nghĩa là hãng, công ty.

firme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của firme (giọng Pháp chuẩn): /fiʁm/.

firme là giống đực hay giống cái?

firme là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.