TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fisc

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fisk/ giọng máy của trình duyệt

fisc nghĩa là kho bạc, quốc khố, thuế vụ, sở thuế.

Nghĩa của fisc

Danh từ · giống đực

  1. Kho bạc, quốc khố.
  2. Thuế vụ; sở thuế.
    • Le personnel du fiscnhân viên thuế vụ

Dạng từ của fisc

Đi với mạo từ: un fisc · le fisc

Số nhiềufiscs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tax authorities, fiscal administration; government department of taxation

Câu hỏi thường gặp

fisc nghĩa là gì?

fisc (danh từ) nghĩa là kho bạc, quốc khố, thuế vụ, sở thuế.

fisc phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fisc (giọng Pháp chuẩn): /fisk/.

fisc là giống đực hay giống cái?

fisc là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.