fisc
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fisk/ giọng máy của trình duyệt
fisc nghĩa là kho bạc, quốc khố, thuế vụ, sở thuế.
Nghĩa của fisc
Danh từ · giống đực
- Kho bạc, quốc khố.
- Thuế vụ; sở thuế.
- Le personnel du fiscnhân viên thuế vụ
Dạng từ của fisc
Đi với mạo từ: un fisc · le fisc
| Số nhiều | fiscs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tax authorities, fiscal administration; government department of taxation
Câu hỏi thường gặp
fisc nghĩa là gì?
fisc (danh từ) nghĩa là kho bạc, quốc khố, thuế vụ, sở thuế.
fisc phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fisc (giọng Pháp chuẩn): /fisk/.
fisc là giống đực hay giống cái?
fisc là danh từ giống đực (dùng với un, le).