TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fiscal

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fis.kal/ giọng máy của trình duyệt

fiscal nghĩa là chính sách thuế khóa.

Nghĩa của fiscal

Tính từ

  1. xem fisc — Kho bạc, quốc khố.
  2. Chính sách thuế khóa.

Dạng từ của fiscal

Số nhiềufiscaux
Giống cáifiscale
Giống cái số nhiềufiscales

Câu ví dụ với fiscal

  • La maire pensa qu'il devrait enquêter sur la chute des recettes fiscales. Thị trưởng nghĩ rằng ông ta nên điều tra về việc sụt giảm nguồn thu từ thuế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1073464

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fiscal, financial

Câu hỏi thường gặp

fiscal nghĩa là gì?

fiscal (tính từ) nghĩa là chính sách thuế khóa.

fiscal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fiscal (giọng Pháp chuẩn): /fis.kal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.