fiscal
fiscal nghĩa là chính sách thuế khóa.
Nghĩa của fiscal
Tính từ
- xem fisc — Kho bạc, quốc khố.
- Chính sách thuế khóa.
Dạng từ của fiscal
| Số nhiều | fiscaux |
| Giống cái | fiscale |
| Giống cái số nhiều | fiscales |
Câu ví dụ với fiscal
- La maire pensa qu'il devrait enquêter sur la chute des recettes fiscales. Thị trưởng nghĩ rằng ông ta nên điều tra về việc sụt giảm nguồn thu từ thuế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1073464
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fiscal, financial
Câu hỏi thường gặp
fiscal nghĩa là gì?
fiscal (tính từ) nghĩa là chính sách thuế khóa.
fiscal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fiscal (giọng Pháp chuẩn): /fis.kal/.