TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fiord

danh từ giống đực (m)
/fjɔʁd/ giọng máy của trình duyệt

fiord nghĩa là Như fjord.

Nghĩa của fiord

Danh từ · giống đực

  1. Như fjord.

Dạng từ của fiord

Đi với mạo từ: un fiord · le fiord

Câu hỏi thường gặp

fiord nghĩa là gì?

fiord (danh từ) nghĩa là Như fjord.

fiord phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fiord (giọng Pháp chuẩn): /fjɔʁd/.

fiord là giống đực hay giống cái?

fiord là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.