TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fion

danh từ giống đực (m)
/fjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

fion nghĩa là nhát hoàn tất.

Nghĩa của fion

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Nhát hoàn tất.
    • Donner le coup de fionhoàn tất

Dạng từ của fion

Đi với mạo từ: un fion · le fion

Số nhiềufions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fion

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arse, arsehole

Câu hỏi thường gặp

fion nghĩa là gì?

fion (danh từ) nghĩa là nhát hoàn tất.

fion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fion (giọng Pháp chuẩn): /fjɔ̃/.

fion là giống đực hay giống cái?

fion là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.