fion
danh từ giống đực (m)
/fjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
fion nghĩa là nhát hoàn tất.
Nghĩa của fion
Danh từ · giống đực
- Thông tục Nhát hoàn tất.
- Donner le coup de fionhoàn tất
Dạng từ của fion
Đi với mạo từ: un fion · le fion
| Số nhiều | fions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fion
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ arse, arsehole
Câu hỏi thường gặp
fion nghĩa là gì?
fion (danh từ) nghĩa là nhát hoàn tất.
fion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fion (giọng Pháp chuẩn): /fjɔ̃/.
fion là giống đực hay giống cái?
fion là danh từ giống đực (dùng với un, le).