TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fiole

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fjɔl/ giọng máy của trình duyệt

fiole nghĩa là bình.

Nghĩa của fiole

Danh từ · giống cái

  1. Bình
    • Fiole jaugéeBình định mức

Dạng từ của fiole

Đi với mạo từ: une fiole · la fiole

Số nhiềufioles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vial, phial

Câu hỏi thường gặp

fiole nghĩa là gì?

fiole (danh từ) nghĩa là bình.

fiole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fiole (giọng Pháp chuẩn): /fjɔl/.

fiole là giống đực hay giống cái?

fiole là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.