TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fins

danh từ giống cái (f)
/fɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

fins nghĩa là lọ thủy tinh, đầu, mặt.

Nghĩa của fins

Danh từ · giống cái

  1. Lọ thủy tinh.
  2. Thông tục Đầu; mặt.

Dạng từ của fins

Đi với mạo từ: une fins · la fins

Câu ví dụ với fins

  • Il arrondit ses fins de mois comme strip-teaseur. Anh ấy đang làm công việc ban đêm là một vũ công thoát y. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11214574

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

fins nghĩa là gì?

fins (danh từ) nghĩa là lọ thủy tinh, đầu, mặt.

fins phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fins (giọng Pháp chuẩn): /fɛ̃/.

fins là giống đực hay giống cái?

fins là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.