TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

finnois

/fi.nwa/ giọng máy của trình duyệt

finnois nghĩa là tiếng phần lan.

Nghĩa của finnois

Tính từ

  1. Thuộc dân tộc Phần Lan.

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Phần Lan.

Dạng từ của finnois

Giống cáiFinnoise
Giống cái số nhiềufinnoises
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Finnish, the Finnish language
  • Tính từ Finnish (related to the Finnish language)
  • Danh từ Finn (of Finnish ethnicity, not nationality)

Câu hỏi thường gặp

finnois nghĩa là gì?

finnois (tính từ, danh từ) nghĩa là tiếng phần lan.

finnois phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của finnois (giọng Pháp chuẩn): /fi.nwa/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.