TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

finitions

/fi.ni.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

finitions nghĩa là Thuộc Phần Lan.

Nghĩa của finitions

Tính từ

  1. Thuộc Phần Lan.

Câu hỏi thường gặp

finitions nghĩa là gì?

finitions (tính từ) nghĩa là Thuộc Phần Lan.

finitions phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của finitions (giọng Pháp chuẩn): /fi.ni.sjɔ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.