TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

finances

/fi.nɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

finances nghĩa là nhà tài chính.

Nghĩa của finances

Tính từ

  1. xem finance — Tài chính.
    • Système financierhệ thống tài chính
    • Soucis financiersnhững mối lo về mặt tài chính
  2. Sauce financière (bếp nút) nước xốt thập cẩm.

Danh từ · giống đực

  1. Nhà tài chính.
  2. Nhà tư bản tiền tệ.
  3. Sử học Người trưng thuế vua.

Câu hỏi thường gặp

finances nghĩa là gì?

finances (tính từ, danh từ) nghĩa là nhà tài chính.

finances phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của finances (giọng Pháp chuẩn): /fi.nɑ̃s/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.