TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

financier

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fi.nɑ̃.sje/ giọng máy của trình duyệt

financier nghĩa là Thuộc tài chính.

Nghĩa của financier

Tính từ

  1. Thuộc tài chính. (biên soạn)

Dạng từ của financier

Số nhiềufinanciers
Giống cáifinancière
Giống cái số nhiềufinancières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với financier

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với financier

  • Son appui financier est indispensable pour ce projet que nous avons. Sự tài trợ của bà ấy là cần thiết cho dự án của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #558027
  • Son soutien financier est indispensable à ce projet qui est le nôtre. Sự tài trợ của bà ấy là cần thiết cho dự án của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #133636

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ financial
  • Danh từ financier (person); financier (cake); banker

Câu hỏi thường gặp

financier nghĩa là gì?

financier (tính từ) nghĩa là Thuộc tài chính.

financier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của financier (giọng Pháp chuẩn): /fi.nɑ̃.sje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.