TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

financière

danh từ giống cái (f)
/fi.nɑ̃.sjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

financière nghĩa là nước xốt thập cẩm.

Nghĩa của financière

Danh từ · giống cái

  1. Bếp nút Nước xốt thập cẩm.

Tính từ

  1. xem financier — Thuộc tài chính.

Dạng từ của financière

Đi với mạo từ: une financière · la financière

Câu hỏi thường gặp

financière nghĩa là gì?

financière (danh từ, tính từ) nghĩa là nước xốt thập cẩm.

financière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của financière (giọng Pháp chuẩn): /fi.nɑ̃.sjɛʁ/.

financière là giống đực hay giống cái?

financière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.