finance
/fi.nɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
finance nghĩa là tài chính.
Nghĩa của finance
Danh từ · giống cái
- Tài chính.
- Ministère des Financesbộ Tài chính
- Entrer dans la financebước vào nghề tài chính
- Le monde de la financegiới tài chính
- Des finances en baisse(thân mật) tài chính sa sút
Dạng từ của finance
Đi với mạo từ: une finance · la finance
| Số nhiều | finances |
Cụm từ, thành ngữ với finance
- couleur finance — (ngành dệt) màu nhuộm lục
- moyennant finance — bỏ tiền mặt ra
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ finance
Câu hỏi thường gặp
finance nghĩa là gì?
finance (danh từ) nghĩa là tài chính.
finance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của finance (giọng Pháp chuẩn): /fi.nɑ̃s/.
finance là giống đực hay giống cái?
finance là danh từ giống cái (dùng với une, la).