financement
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fi.nɑ̃s.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
financement nghĩa là việc cấp vốn, việc tài trợ.
Nghĩa của financement
Danh từ · giống đực
- Việc cấp vốn; việc tài trợ.
Dạng từ của financement
Đi với mạo từ: un financement · le financement
| Số nhiều | financements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ funding, financing
Câu hỏi thường gặp
financement nghĩa là gì?
financement (danh từ) nghĩa là việc cấp vốn, việc tài trợ.
financement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của financement (giọng Pháp chuẩn): /fi.nɑ̃s.mɑ̃/.
financement là giống đực hay giống cái?
financement là danh từ giống đực (dùng với un, le).