TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flamant

danh từ giống đực (m)
/fla.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

flamant nghĩa là chim hồng hạc.

Nghĩa của flamant

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chim hồng hạc.

Dạng từ của flamant

Đi với mạo từ: un flamant · le flamant

Số nhiềuflamants
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flamingo

Câu hỏi thường gặp

flamant nghĩa là gì?

flamant (danh từ) nghĩa là chim hồng hạc.

flamant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flamant (giọng Pháp chuẩn): /fla.mɑ̃/.

flamant là giống đực hay giống cái?

flamant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.