TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flambage

danh từ giống đực (m)
/flɑ̃.baʒ/ giọng máy của trình duyệt

flambage nghĩa là sự thiu, sự hơ lửa, sự uốn dọc.

Nghĩa của flambage

Danh từ · giống đực

  1. Sự thiu, sự hơ lửa.
  2. Cơ khí, cơ học Sự uốn dọc.

Dạng từ của flambage

Đi với mạo từ: un flambage · le flambage

Số nhiềuflambages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ buckling

Câu hỏi thường gặp

flambage nghĩa là gì?

flambage (danh từ) nghĩa là sự thiu, sự hơ lửa, sự uốn dọc.

flambage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flambage (giọng Pháp chuẩn): /flɑ̃.baʒ/.

flambage là giống đực hay giống cái?

flambage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.