TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flammerole

danh từ giống cái (f)
/flam.ʁɔl/ giọng máy của trình duyệt

flammerole nghĩa là ma trơi.

Nghĩa của flammerole

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Ma trơi.

Dạng từ của flammerole

Đi với mạo từ: une flammerole · la flammerole

Số nhiềuflammeroles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ will-o'-the-wisp

Câu hỏi thường gặp

flammerole nghĩa là gì?

flammerole (danh từ) nghĩa là ma trơi.

flammerole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flammerole (giọng Pháp chuẩn): /flam.ʁɔl/.

flammerole là giống đực hay giống cái?

flammerole là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.