flammerole
danh từ giống cái (f)
/flam.ʁɔl/ giọng máy của trình duyệt
flammerole nghĩa là ma trơi.
Nghĩa của flammerole
Danh từ · giống cái
- Từ cũ, nghĩa cũ Ma trơi.
Dạng từ của flammerole
Đi với mạo từ: une flammerole · la flammerole
| Số nhiều | flammeroles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ will-o'-the-wisp
Câu hỏi thường gặp
flammerole nghĩa là gì?
flammerole (danh từ) nghĩa là ma trơi.
flammerole phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flammerole (giọng Pháp chuẩn): /flam.ʁɔl/.
flammerole là giống đực hay giống cái?
flammerole là danh từ giống cái (dùng với une, la).