TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flamme

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/flam/ giọng máy của trình duyệt

flamme nghĩa là ngọn lửa, đám cháy.

Nghĩa của flamme

Danh từ · giống cái

  1. Ngọn lửa.
    • Flamme de bougiengọn lửa nến
  2. Số nhiều Đám cháy.
    • Ville en proie aux flammesthành phố bị cháy
  3. Số nhiều Hình phạt thiêu, hỏa hình.
    • Condammé aux flammesbị thiêu
  4. Ánh sáng quắc.
    • Yeux qui jettent des flammesmắt nhìn sáng quắc
  5. Nhiệt tình; lửa lòng, tình yêu nồng nàn.
    • Déclarer sa flammethổ lộ tình yêu nồng nàn
  6. Hình ngọn lửa.
  7. Quân sự Cờ đuôi én (gắn trên đầu cái giáo).

Dạng từ của flamme

Đi với mạo từ: une flamme · la flamme

Số nhiềuflammes

Họ từ của flamme

Cụm từ, thành ngữ với flamme

  • être tout feu tout flamme — xem feu
  • flammes éternelles — hình phạt dưới địa ngục
  • flamme nationnale — quốc kỳ (trên tàu biển)
  • jeter feu et flamme — xem feu
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flame; talent, brilliance; streamer (long, narrow flag)
  • Danh từ veterinary lancet

Câu hỏi thường gặp

flamme nghĩa là gì?

flamme (danh từ) nghĩa là ngọn lửa, đám cháy.

flamme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flamme (giọng Pháp chuẩn): /flam/.

flamme là giống đực hay giống cái?

flamme là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.