flamme
/flam/ giọng máy của trình duyệt
flamme nghĩa là ngọn lửa, đám cháy.
Nghĩa của flamme
Danh từ · giống cái
- Ngọn lửa.
- Flamme de bougiengọn lửa nến
- Số nhiều Đám cháy.
- Ville en proie aux flammesthành phố bị cháy
- Số nhiều Hình phạt thiêu, hỏa hình.
- Condammé aux flammesbị thiêu
- Ánh sáng quắc.
- Yeux qui jettent des flammesmắt nhìn sáng quắc
- Nhiệt tình; lửa lòng, tình yêu nồng nàn.
- Déclarer sa flammethổ lộ tình yêu nồng nàn
- Hình ngọn lửa.
- Quân sự Cờ đuôi én (gắn trên đầu cái giáo).
Dạng từ của flamme
Đi với mạo từ: une flamme · la flamme
| Số nhiều | flammes |
Họ từ của flamme
Cụm từ, thành ngữ với flamme
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flame; talent, brilliance; streamer (long, narrow flag)
- Danh từ veterinary lancet
Câu hỏi thường gặp
flamme nghĩa là gì?
flamme (danh từ) nghĩa là ngọn lửa, đám cháy.
flamme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flamme (giọng Pháp chuẩn): /flam/.
flamme là giống đực hay giống cái?
flamme là danh từ giống cái (dùng với une, la).