TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flamingantisme

danh từ giống đực (m)
/fla.mɛ̃.ɡɑ̃.tism/ giọng máy của trình duyệt

flamingantisme nghĩa là phong trào flamăng.

Nghĩa của flamingantisme

Danh từ · giống đực

  1. Phong trào flamăng (Bỉ).

Dạng từ của flamingantisme

Đi với mạo từ: un flamingantisme · le flamingantisme

Số nhiềuflamingantismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Flemish nationalism (in Belgium)

Câu hỏi thường gặp

flamingantisme nghĩa là gì?

flamingantisme (danh từ) nghĩa là phong trào flamăng.

flamingantisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flamingantisme (giọng Pháp chuẩn): /fla.mɛ̃.ɡɑ̃.tism/.

flamingantisme là giống đực hay giống cái?

flamingantisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.