TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flamingant

/fla.mɛ̃.ɡɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

flamingant nghĩa là nói tiếng flamăng.

Nghĩa của flamingant

Tính từ

  1. Nói tiếng flamăng.
    • Flandre flamingantevùng Frăng-đrơ nói tiếng flamăng
  2. xem flamingantisme — Phong trào flamăng (Bỉ).

Danh từ · giống đực

  1. Người theo phong trào flamăng (Bỉ).

Dạng từ của flamingant

Số nhiềuflamingants
Giống cáiflamingante
Giống cái số nhiềuflamingantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Flemish-speaking
  • Danh từ Flemish nationalist

Câu hỏi thường gặp

flamingant nghĩa là gì?

flamingant (tính từ, danh từ) nghĩa là nói tiếng flamăng.

flamingant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flamingant (giọng Pháp chuẩn): /fla.mɛ̃.ɡɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.