flamine
danh từ giống đực (m)
/fla.min/ giọng máy của trình duyệt
flamine nghĩa là thầy cúng.
Nghĩa của flamine
Danh từ · giống đực
- Sử học Thầy cúng (cổ La Mã).
Dạng từ của flamine
Đi với mạo từ: un flamine · le flamine
| Số nhiều | flamines |
| Giống cái | flaminique |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flamen
Câu hỏi thường gặp
flamine nghĩa là gì?
flamine (danh từ) nghĩa là thầy cúng.
flamine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flamine (giọng Pháp chuẩn): /fla.min/.
flamine là giống đực hay giống cái?
flamine là danh từ giống đực (dùng với un, le).