TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flamenco

danh từ giống đực (m)
/fla.mɛn.kɔ/ giọng máy của trình duyệt

flamenco nghĩa là Nhạc dân gian xứ An-đa-lu-xi-a.

Nghĩa của flamenco

Danh từ · giống đực

  1. Nhạc dân gian xứ An-đa-lu-xi-a.

Dạng từ của flamenco

Đi với mạo từ: un flamenco · le flamenco

Số nhiềuflamencos

Câu ví dụ với flamenco

  • Il y a aussi des boîtes de nuit où l'on danse le flamenco. Cũng có những hộp đêm mà bạn có thể nhảy flamenco. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4057

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flamenco (music, dance)

Câu hỏi thường gặp

flamenco nghĩa là gì?

flamenco (danh từ) nghĩa là Nhạc dân gian xứ An-đa-lu-xi-a.

flamenco phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flamenco (giọng Pháp chuẩn): /fla.mɛn.kɔ/.

flamenco là giống đực hay giống cái?

flamenco là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.