TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flammes

/flam/ giọng máy của trình duyệt

flammes nghĩa là Bị lửa liếm thành vân lượn sóng (đồ gốm).

Nghĩa của flammes

Tính từ

  1. Bị lửa liếm thành vân lượn sóng (đồ gốm).

Câu hỏi thường gặp

flammes nghĩa là gì?

flammes (tính từ) nghĩa là Bị lửa liếm thành vân lượn sóng (đồ gốm).

flammes phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flammes (giọng Pháp chuẩn): /flam/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.