TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fiscalité

danh từ giống cái (f)
/fis.ka.li.te/ giọng máy của trình duyệt

fiscalité nghĩa là chế độ thuế khóa.

Nghĩa của fiscalité

Danh từ · giống cái

  1. Chế độ thuế khóa.

Dạng từ của fiscalité

Đi với mạo từ: une fiscalité · la fiscalité

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the practice of managing taxes and taxation

Câu hỏi thường gặp

fiscalité nghĩa là gì?

fiscalité (danh từ) nghĩa là chế độ thuế khóa.

fiscalité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fiscalité (giọng Pháp chuẩn): /fis.ka.li.te/.

fiscalité là giống đực hay giống cái?

fiscalité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.