fissible
/fi.sibl/ giọng máy của trình duyệt
fissible nghĩa là có thể phân hạch.
Nghĩa của fissible
Tính từ
- Vật lý học Có thể phân rã hạt nhân, có thể phân hạch.
Dạng từ của fissible
| Số nhiều | fissibles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fissile
Câu hỏi thường gặp
fissible nghĩa là gì?
fissible (tính từ) nghĩa là có thể phân hạch.
fissible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fissible (giọng Pháp chuẩn): /fi.sibl/.