TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fissible

/fi.sibl/ giọng máy của trình duyệt

fissible nghĩa là có thể phân hạch.

Nghĩa của fissible

Tính từ

  1. Vật lý học Có thể phân rã hạt nhân, có thể phân hạch.

Dạng từ của fissible

Số nhiềufissibles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fissile

Câu hỏi thường gặp

fissible nghĩa là gì?

fissible (tính từ) nghĩa là có thể phân hạch.

fissible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fissible (giọng Pháp chuẩn): /fi.sibl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.